Không thể xuyên tạc quyền tự do báo chí tại Việt Nam

Tự do báo chí là một trong những quyền cơ bản của con người, được ghi nhận trong Tuyên ngôn Quốc tế về nhân quyền cũng như nhiều công ước quốc tế quan trọng mà Việt Nam tham gia và bảm đảm trên thực tế. Thế nhưng, bất chấp những thành tựu và thực tế khách quan đó, Tổ chức Phóng viên không biên giới (RSF) vẫn liên tục đưa ra các báo cáo, đánh giá sai lệch, xuyên tạc tình hình tự do báo chí ở Việt Nam với những luận điệu cũ kỹ, thiếu thiện chí và mang nặng động cơ chính trị xấu xa.

Báo chí Việt Nam phát triển nhanh, sôi động nhằm đáp ứng nhu cầu thông tin ngày càng cao của nhân dân
“Nhai đi nhai lại” luận điệu xuyên tạc cũ rích
Không còn gây bất ngờ khi nhân Ngày Tự do báo chí thế giới năm nay, RSF tiếp tục công bố cái gọi là “Chỉ số tự do báo chí thế giới năm 2026”, trong đó xếp Việt Nam đứng thứ 174/180 quốc gia, thuộc nhóm “có nền báo chí tồi tệ nhất thế giới”. Điều đáng nói là phần lớn những nhận định mà RSF đưa ra về Việt Nam hoàn toàn không mới, chỉ là kiểu “bổn cũ soạn lại”, lặp đi lặp lại các luận điệu quen thuộc như: “không có tự do ngôn luận”, “nhà báo bị đàn áp”, “người dân bị bịt miệng”, “báo chí bị kiểm soát”…
Những luận điệu này cố tình đồng nhất khái niệm tự do báo chí với thứ tự do vô giới hạn, đứng ngoài khuôn khổ pháp luật. Đây là cách hiểu sai lệch và phi thực tế. Trên thế giới, không có bất kỳ quốc gia nào cho phép tự do báo chí tuyệt đối. Ngay cả tại nhiều nước phương Tây, báo chí cũng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định liên quan đến an ninh quốc gia, chống kích động bạo lực, chống thù hận sắc tộc, bảo vệ đời tư cá nhân hay chống phát tán tin giả.
Tuy nhiên, RSF lại cố tình phớt lờ thực tế đó để quy chụp Việt Nam “đàn áp báo chí”, từ đó tạo ra cái nhìn méo mó về môi trường truyền thông tại Việt Nam. Các báo cáo của tổ chức này thường không dựa trên khảo sát toàn diện, khách quan hay số liệu chính thức từ cơ quan chức năng Việt Nam. Thay vào đó, nguồn thông tin chủ yếu lại đến từ một số tổ chức, cá nhân có thái độ chống đối Nhà nước Việt Nam hoặc các đối tượng vi phạm pháp luật nhưng núp bóng “nhà báo độc lập”, “nhà hoạt động nhân quyền”.
Từ những báo cáo thiếu khách quan ấy, nhiều tổ chức truyền thông nước ngoài thiếu thiện chí và các phần tử chống đối tiếp tục lợi dụng để công kích Việt Nam. Trên các nền tảng mạng xã hội, họ ra sức bóp méo sự thật, rêu rao rằng ở Việt Nam “không có tự do ngôn luận”, “nhà báo bị đàn áp”, “người dân bị bịt miệng”. Một số đối tượng tự xưng là “nhà báo tự do”, “nhà báo độc lập” lập ra các hội nhóm trái phép để đăng tải thông tin sai sự thật, xuyên tạc chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước.
Dưới chiêu bài “đấu tranh cho tự do báo chí”, những người này thực chất lợi dụng không gian mạng để kích động chống phá, chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc, gây mất ổn định chính trị – xã hội. Khi bị xử lý theo quy định pháp luật, các tổ chức thiếu thiện chí lại lập tức quy chụp Việt Nam “đàn áp tự do báo chí”. Đây là thủ đoạn quen thuộc nhằm gây sức ép quốc tế, can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Đáng chú ý, RSF và những tổ chức “cùng hội cùng thuyền” cố tình bỏ qua thực tế sinh động về đời sống báo chí ở Việt Nam. Họ không nhìn thấy hàng nghìn cơ quan báo chí hoạt động sôi động mỗi ngày; không nhìn thấy hàng chục nghìn nhà báo đang tác nghiệp công khai; càng không nhìn thấy hàng chục triệu người dân đang tự do chia sẻ thông tin, bày tỏ quan điểm trên các nền tảng số.
Điều đó cho thấy mục tiêu của RSF hoàn toàn không phải là “bảo vệ tự do báo chí”, mà nhằm phục vụ những toan tính chính trị. Thông qua việc cố tình dựng lên bức tranh méo mó về tự do báo chí ở Việt Nam, họ muốn phủ nhận vai trò lãnh đạo đúng đắn của Đảng và Nhà nước trong quản lý báo chí; từ đó kích động tư tưởng đa nguyên, đa đảng, đòi thay đổi thể chế chính trị ở Việt Nam.
Không thể phủ nhận thành tựu tự do báo chí ở Việt Nam
Dù RSF và các thế lực thiếu thiện chí có tìm cách xuyên tạc thế nào cũng không thể phủ nhận một thực tế rõ ràng rằng Việt Nam luôn tôn trọng và bảo đảm quyền tự do báo chí, tự do ngôn luận của người dân. Ngay từ khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, Điều 10 của Hiến pháp năm 1946 đã khẳng định công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do xuất bản. Những quyền cơ bản này tiếp tục được kế thừa và phát triển trong các bản Hiến pháp sau đó. Hiến pháp năm 2013 tiếp tục khẳng định tại Điều 25: “Công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội, biểu tình. Việc thực hiện các quyền này do pháp luật quy định”. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng thể hiện cam kết nhất quán của Nhà nước Việt Nam trong bảo đảm quyền con người, quyền công dân.
Không chỉ dừng ở nguyên tắc hiến định, Việt Nam còn xây dựng hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện để bảo đảm quyền tự do báo chí. Luật Báo chí quy định rõ quyền tự do báo chí, quyền tự do ngôn luận của công dân trên báo chí; đồng thời tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho hoạt động nghề nghiệp của nhà báo. Nhà nước bảo hộ hoạt động báo chí hợp pháp, không kiểm duyệt trước khi xuất bản, phát sóng; tạo điều kiện để nhà báo tiếp cận thông tin và tác nghiệp theo đúng quy định của pháp luật.
Thực tiễn phát triển báo chí Việt Nam chính là minh chứng rõ nét nhất bác bỏ các luận điệu xuyên tạc của RSF. Đến cuối năm 2025, Việt Nam có 778 cơ quan báo chí với gần 21.000 nhà báo được cấp thẻ hành nghề. Hệ thống báo chí phát triển đa dạng với đầy đủ các loại hình báo in, phát thanh, truyền hình, báo điện tử và nền tảng số hiện đại. Nhiều cơ quan báo chí đã mạnh dạn điều tra, phát hiện và phản ánh các vụ việc tiêu cực, tham nhũng, lãng phí, góp phần làm trong sạch bộ máy và bảo vệ quyền lợi chính đáng của nhân dân. Nếu báo chí bị “bóp nghẹt” như luận điệu xuyên tạc thì khó có thể tồn tại những hoạt động phản biện xã hội mạnh mẽ như vậy.
Báo chí Việt Nam ngày càng phát huy tốt vai trò là diễn đàn của nhân dân, là cầu nối giữa Đảng, Nhà nước với người dân. Nhiều vấn đề dân sinh bức xúc được báo chí phản ánh đã thúc đẩy các cơ quan chức năng nhanh chóng vào cuộc xử lý. Điều đó cho thấy tiếng nói của người dân luôn được lắng nghe và tôn trọng. Không gian mạng xã hội tại Việt Nam cũng phát triển hết sức sôi động. Hàng chục triệu người dân sử dụng Facebook, YouTube, TikTok, Zalo và nhiều nền tảng khác để bày tỏ quan điểm, chia sẻ thông tin và tham gia thảo luận các vấn đề xã hội. Nếu “không có tự do ngôn luận” như RSF xuyên tạc thì không thể tồn tại một môi trường truyền thông số đa dạng và cởi mở như hiện nay.
Một minh chứng rõ ràng khác là Việt Nam luôn tạo điều kiện thuận lợi cho các hãng thông tấn, báo chí quốc tế hoạt động và tác nghiệp. Nhiều hãng truyền thông lớn như Reuters, AFP, AP, CNN, NHK, TASS, DPA… thường xuyên có mặt tại Việt Nam để đưa tin về các sự kiện chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội cũng như các hội nghị quốc tế lớn. Đặc biệt, tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tháng 1-2026, gần 700 phóng viên trong nước và quốc tế đã tham gia đưa tin. Nếu Việt Nam “không có tự do báo chí” như RSF cáo buộc thì sẽ không thể có sự tham gia rộng rãi và công khai của truyền thông quốc tế trong những sự kiện quan trọng như vậy.
Cũng cần khẳng định rằng ở bất kỳ quốc gia nào, tự do báo chí cũng không phải là quyền tự do vô giới hạn. Luật pháp quốc tế cũng như pháp luật các nước đều quy định quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí phải đi đôi với trách nhiệm và không được xâm phạm lợi ích của quốc gia, dân tộc, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác. Do đó, việc xử lý những trường hợp lợi dụng danh nghĩa “nhà báo”, “nhà báo độc lập” để đăng tải thông tin sai sự thật, kích động chống phá Nhà nước hay xâm phạm an ninh quốc gia là điều hoàn toàn phù hợp với pháp luật và thông lệ quốc tế. Không thể nhân danh “tự do báo chí” để đứng ngoài vòng pháp luật.
Có thể thấy, những luận điệu xuyên tạc về tình hình tự do báo chí ở Việt Nam thực chất chỉ là chiêu bài chính trị nhằm bôi nhọ hình ảnh đất nước, gây chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc và tạo cớ can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Tuy nhiên, mọi sự xuyên tạc đều không thể phủ nhận thực tế rằng Việt Nam đang có một nền báo chí phát triển mạnh mẽ, hiện đại, nhân văn và ngày càng hội nhập quốc tế sâu rộng.
Thực tiễn phát triển sinh động của nền báo chí cách mạng Việt Nam chính là minh chứng thuyết phục nhất bác bỏ mọi luận điệu sai trái về quyền tự do báo chí ở Việt Nam; đồng thời khẳng định quyết tâm xây dựng nền báo chí chuyên nghiệp, nhân văn, hiện đại, phục vụ nhân dân và đồng hành cùng sự phát triển của đất nước trong kỷ nguyên mới.
Hoàng Tuấn
https://anninhthudo.vn/khong-the-xuyen-tac-quyen-tu-do-bao-chi-tai-viet-nam-post653860.antd



